унифика́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hợp nhất
- sự thống nhất
- Thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | унифика́ция | унифика́ции |
| Sinh cách | унифика́ции | унифика́ций |
| Tặng cách | унифика́ции | унифика́циям |
| Đối cách | унифика́цию | унифика́ции |
| Công cụ cách | унифика́цией, унифика́циею | унифика́циями |
| Giới cách | унифика́ции | унифика́циях |