унифика́ция унификация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự hợp nhất
  2. sự thống nhất
  3. Thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchунифика́цияунифика́ции
Sinh cáchунифика́цииунифика́ций
Tặng cáchунифика́цииунифика́циям
Đối cáchунифика́циюунифика́ции
Công cụ cáchунифика́цией, унифика́циеюунифика́циями
Giới cáchунифика́цииунифика́циях

Từ liên quan