унима́ющийся унимающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang dịu xuống, đang lắng lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchунима́ющийсяунима́ющеесяунима́ющаясяунима́ющиеся
Sinh cáchунима́ющегосяунима́ющегосяунима́ющейсяунима́ющихся
Tặng cáchунима́ющемусяунима́ющемусяунима́ющейсяунима́ющимся
Đối cáchунима́ющегося, унима́ющийсяунима́ющеесяунима́ющуюсяунима́ющихся, унима́ющиеся
Công cụ cáchунима́ющимсяунима́ющимсяунима́ющейся, унима́ющеюсяунима́ющимися
Giới cáchунима́ющемсяунима́ющемсяунима́ющейсяунима́ющихся

унима́ться униматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dịu đi, hếtо чувствах
  2. lặng đi, yên đi, yên tâmуспокаиваться
  3. ngừng hẳn, thôi hẳn, ngừng, thôiпрекращаться
  4. yên, dịu hẳnо буре, боли

Chia động từ

Hiện tại
яунима́юсь
тыунима́ешься
он / она / оноунима́ется
мыунима́емся
выунима́етесь
ониунима́ются
Quá khứ
Giống đựcунима́лся
Giống cáiунима́лась
Giống trungунима́лось
Số nhiềuунима́лись
Mệnh lệnh
Số ítунима́йся
Số nhiềuунима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngунима́ющийсяунима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từунима́ясьунимавшись