универма́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng bách hóa, hiệu bách hóaуниверсальный магазинtổng hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | универма́г | универма́ги |
| Sinh cách | универма́га | универма́гов |
| Tặng cách | универма́гу | универма́гам |
| Đối cách | универма́г | универма́ги |
| Công cụ cách | универма́гом | универма́гами |
| Giới cách | универма́ге | универма́гах |