универса́м универсам

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cửa hàng thực phẩm tự phục vụtổng hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуниверсамуниверсамы
Sinh cáchуниверсамауниверсамов
Tặng cáchуниверсамууниверсамам
Đối cáchуниверсамуниверсамы
Công cụ cáchуниверсамомуниверсамами
Giới cáchуниверсамеуниверсамах