ума́лчивать умалчивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. im lặng
  2. không nói ra
  3. không nói đến, làm thinh, lặng imо П
  4. lơ... đi, ngơ... đi, lờ... đi, lờ tịt, phớt lờ, ỉm... điумышленно

Chia động từ

Hiện tại
яума́лчиваю
тыума́лчиваешь
он / она / оноума́лчивает
мыума́лчиваем
выума́лчиваете
ониума́лчивают
Quá khứ
Giống đựcума́лчивал
Giống cáiума́лчивала
Giống trungума́лчивало
Số nhiềuума́лчивали
Mệnh lệnh
Số ítума́лчивай
Số nhiềuума́лчивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngума́лчивающийума́лчивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từума́лчиваяумалчивав, умалчивавши