ума́лчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- im lặng
- không nói ra
- không nói đến, làm thinh, lặng imо П
- lơ... đi, ngơ... đi, lờ... đi, lờ tịt, phớt lờ, ỉm... điумышленно
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ума́лчиваю |
| ты | ума́лчиваешь |
| он / она / оно | ума́лчивает |
| мы | ума́лчиваем |
| вы | ума́лчиваете |
| они | ума́лчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ума́лчивал |
| Giống cái | ума́лчивала |
| Giống trung | ума́лчивало |
| Số nhiều | ума́лчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ума́лчивай |
| Số nhiều | ума́лчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ума́лчивающий | ума́лчивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ума́лчивая | умалчивав, умалчивавши |