умно́живший умноживший

tính từ

Nghĩa

  1. nhân lên, nhân số

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумно́жившийумно́жившееумно́жившаяумно́жившие
Sinh cáchумно́жившегоумно́жившегоумно́жившейумно́живших
Tặng cáchумно́жившемуумно́жившемуумно́жившейумно́жившим
Đối cáchумно́жившего, умно́жившийумно́жившееумно́жившуюумно́живших, умно́жившие
Công cụ cáchумно́жившимумно́жившимумно́жившей, умно́жившеюумно́жившими
Giới cáchумно́жившемумно́жившемумно́жившейумно́живших

умно́жить умножить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhânmathematics
  2. nhân sốарифм. операция

Chia động từ

Tương lai
яумно́жу
тыумно́жишь
он / она / оноумно́жит
мыумно́жим
выумно́жите
ониумно́жат
Quá khứ
Giống đựcумно́жил
Giống cáiумно́жила
Giống trungумно́жило
Số nhiềuумно́жили
Mệnh lệnh
Số ítумно́жь
Số nhiềuумно́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—умно́живший
Bị động—умно́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—умно́жив, умноживши