умили́ть умилить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xúc động
  2. làm mềm lòngone's heart
  3. chạm đến cảm xúc

Chia động từ

Tương lai
яумилю́
тыумили́шь
он / она / оноумили́т
мыумили́м
выумили́те
ониумиля́т
Quá khứ
Giống đựcумили́л
Giống cáiумили́ла
Giống trungумили́ло
Số nhiềuумили́ли
Mệnh lệnh
Số ítумили́
Số nhiềuумили́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—умили́вший
Bị động—умилённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—умили́в, умили́вши

Từ liên quan