умести́ться уместиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vừa chỗ, chứa vừa

Chia động từ

Tương lai
яумещу́сь
тыумести́шься
он / она / оноумести́тся
мыумести́мся
выумести́тесь
ониуместя́тся
Quá khứ
Giống đựcумести́лся
Giống cáiумести́лась
Giống trungумести́лось
Số nhiềuумести́лись
Mệnh lệnh
Số ítумести́сь
Số nhiềuумести́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—умести́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—умести́вшись, уместя́сь