умеряемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể điều tiết, có thể kiềm chế

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумеряемыйумеряемоеумеряемаяумеряемые
Sinh cáchумеряемогоумеряемогоумеряемойумеряемых
Tặng cáchумеряемомуумеряемомуумеряемойумеряемым
Đối cáchумеряемого, умеряемыйумеряемоеумеряемуюумеряемых, умеряемые
Công cụ cáchумеряемымумеряемымумеряемой, умеряемоюумеряемыми
Giới cáchумеряемомумеряемомумеряемойумеряемых
Dạng ngắnумеряемумеряемоумеряемаумеряемы

умеря́ть умерять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm bớt, hạn chế bớt, làm bớt, bớt, giảmВ

Chia động từ

Hiện tại
яумеря́ю
тыумеря́ешь
он / она / оноумеря́ет
мыумеря́ем
выумеря́ете
ониумеря́ют
Quá khứ
Giống đựcумеря́л
Giống cáiумеря́ла
Giống trungумеря́ло
Số nhiềuумеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítумеря́й
Số nhiềuумеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумеря́ющийумеря́вший
Bị độngумеряемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумеря́яумеряв, умерявши

Ví dụ

  • умерять гнев
    bớt giận
  • умерять требование
    giảm bớt những đòi hỏi, hạn chế bớt những yêu sách