улыбну́ться улыбнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vuột mấtне достаться
  2. mỉm cườiпоказать мимикой чувство
  3. mỉm cười, mang lại may mắnоказаться благоприятным, принести успех, удачу
  4. mỉm cười+ dative

Chia động từ

Tương lai
яулыбну́сь
тыулыбнёшься
он / она / оноулыбнётся
мыулыбнёмся
выулыбнётесь
ониулыбну́тся
Quá khứ
Giống đựcулыбну́лся
Giống cáiулыбну́лась
Giống trungулыбну́лось
Số nhiềuулыбну́лись
Mệnh lệnh
Số ítулыбни́сь
Số nhiềuулыбни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—улыбну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—улыбну́вшись

Từ liên quan