лы́биться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cười nhếch mép, cười khẩy, cười khó chịu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лы́блюсь |
| ты | лы́бишься |
| он / она / оно | лы́бится |
| мы | лы́бимся |
| вы | лы́битесь |
| они | лы́бятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лы́бился |
| Giống cái | лы́билась |
| Giống trung | лы́билось |
| Số nhiều | лы́бились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лы́бься |
| Số nhiều | лы́бьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лы́бящийся | лы́бившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лы́бясь | лы́бившись |