улуча́ть улучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tìm, chọn, rình, chờ, nắm lấy, chộp lấy

Chia động từ

Hiện tại
яулуча́ю
тыулуча́ешь
он / она / оноулуча́ет
мыулуча́ем
выулуча́ете
ониулуча́ют
Quá khứ
Giống đựcулуча́л
Giống cáiулуча́ла
Giống trungулуча́ло
Số nhiềuулуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítулуча́й
Số nhiềuулуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngулуча́ющийулуча́вший
Bị độngулуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từулуча́яулучав, улучавши