Từ điển

    у́лей улей

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Thùng ong, bộng ong

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchу́лейу́льи
    Sinh cáchу́льяу́льев
    Tặng cáchу́льюу́льям
    Đối cáchу́лейу́льи
    Công cụ cáchу́льему́льями
    Giới cáchу́льеу́льях

    Từ liên quan

    пчела́con ong; ongройĐàn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)