ула́живание улаживание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điều chỉnh, thỏa thuận
  2. hòa giải
  3. giải quyết, thỏa hiệp, hòa giải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchула́живаниеула́живания
Sinh cáchула́живанияула́живаний
Tặng cáchула́живаниюула́живаниям
Đối cáchула́живаниеула́живания
Công cụ cáchула́живаниемула́живаниями
Giới cáchула́живанииула́живаниях

Từ liên quan