ула́живание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điều chỉnh, thỏa thuận
- hòa giải
- giải quyết, thỏa hiệp, hòa giải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ула́живание | ула́живания |
| Sinh cách | ула́живания | ула́живаний |
| Tặng cách | ула́живанию | ула́живаниям |
| Đối cách | ула́живание | ула́живания |
| Công cụ cách | ула́живанием | ула́живаниями |
| Giới cách | ула́живании | ула́живаниях |