ула́живаться улаживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được giàn xếp, được khu xử, được điều đình, được giàn hòaоб отношениях и т. п.
  2. Được thu xếp ổn thỏa

Chia động từ

Hiện tại
яула́живаюсь
тыула́живаешься
он / она / оноула́живается
мыула́живаемся
выула́живаетесь
ониула́живаются
Quá khứ
Giống đựcула́живался
Giống cáiула́живалась
Giống trungула́живалось
Số nhiềuула́живались
Mệnh lệnh
Số ítула́живайся
Số nhiềuула́живайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngула́живающийсяула́живавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từула́живаясьулаживавшись