уку́тывать укутывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quấn quanh, bọc quanh, choàng kín, khoác kín, ủ, quấn, bọc

Chia động từ

Hiện tại
яуку́тываю
тыуку́тываешь
он / она / оноуку́тывает
мыуку́тываем
выуку́тываете
ониуку́тывают
Quá khứ
Giống đựcуку́тывал
Giống cáiуку́тывала
Giống trungуку́тывало
Số nhiềuуку́тывали
Mệnh lệnh
Số ítуку́тывай
Số nhiềuуку́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуку́тывающийуку́тывавший
Bị độngуку́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуку́тываяукутывав, укутывавши

Ví dụ

  • укутывать ребёнка в одеяло
    quấn đứa bé trong chăn