украи́нский украинский

tính từ

Nghĩa

  1. U-crai-na, U-cren

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchукра́инскийукра́инскоеукра́инскаяукра́инские
Sinh cáchукра́инскогоукра́инскогоукра́инскойукра́инских
Tặng cáchукра́инскомуукра́инскомуукра́инскойукра́инским
Đối cáchукра́инский, укра́инскогоукра́инскоеукра́инскуюукра́инские, укра́инских
Công cụ cáchукра́инскимукра́инскимукра́инской, (укра́инскою)укра́инскими
Giới cáchукра́инскомукра́инскомукра́инскойукра́инских

Ví dụ

  • украинский язык
    tiếng U-crai-na (U-crai-na, U-cren)

Từ liên quan

украи́нский украинский

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiếng Ukraina

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchУкраи́нский—
Sinh cáchУкраи́нского—
Tặng cáchУкраи́нскому—
Đối cáchУкраи́нский—
Công cụ cáchУкраи́нским—
Giới cáchУкраи́нском—