укороти́ть укоротить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rút ngắn
  2. giảm bớt
  3. cắt ngắn

Chia động từ

Tương lai
яукорочу́
тыукороти́шь
он / она / оноукороти́т
мыукороти́м
выукороти́те
ониукоротя́т
Quá khứ
Giống đựcукороти́л
Giống cáiукороти́ла
Giống trungукороти́ло
Số nhiềuукороти́ли
Mệnh lệnh
Số ítукороти́
Số nhiềuукороти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укороти́вший
Bị động—укорочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укороти́в, укоротивши