укороти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rút ngắn
- giảm bớt
- cắt ngắn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | укорочу́ |
| ты | укороти́шь |
| он / она / оно | укороти́т |
| мы | укороти́м |
| вы | укороти́те |
| они | укоротя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укороти́л |
| Giống cái | укороти́ла |
| Giống trung | укороти́ло |
| Số nhiều | укороти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укороти́ |
| Số nhiều | укороти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | укороти́вший |
| Bị động | — | укорочённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | укороти́в, укоротивши |