укора́чивать укорачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rút ngắn, làm ngắn, cắt bớt, rút bớt, cắt ngắn, chặn ngắnlại

Chia động từ

Hiện tại
яукора́чиваю
тыукора́чиваешь
он / она / оноукора́чивает
мыукора́чиваем
выукора́чиваете
ониукора́чивают
Quá khứ
Giống đựcукора́чивал
Giống cáiукора́чивала
Giống trungукора́чивало
Số nhiềuукора́чивали
Mệnh lệnh
Số ítукора́чивай
Số nhiềuукора́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукора́чивающийукора́чивавший
Bị độngукора́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукора́чиваяукорачивав, укорачивавши