уколо́ть уколоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đâm, châm, chích, chọc

Chia động từ

Tương lai
яуколю́
тыуко́лешь
он / она / оноуко́лет
мыуко́лем
выуко́лете
ониуко́лют
Quá khứ
Giống đựcуколо́л
Giống cáiуколо́ла
Giống trungуколо́ло
Số nhiềuуколо́ли
Mệnh lệnh
Số ítуколи́
Số nhiềuуколи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уколо́вший
Bị động—уко́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уколов, уколовши

Ví dụ

  • уколоть чьё-л. самолюбие
    chạm lòng tự ái của ai