уко́л укол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiêm thuốc, chích thuốcинъекцияsự
  2. Đâm, châm, chích, chọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуко́луко́лы
Sinh cáchуко́лауко́лов
Tặng cáchуко́лууко́лам
Đối cáchуко́луко́лы
Công cụ cáchуко́ломуко́лами
Giới cáchуко́леуко́лах

Từ liên quan