укачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. say sóng, say xe, say tàu xe, say máy bay

Chia động từ

Hiện tại
яука́чиваюсь
тыука́чиваешься
он / она / оноука́чивается
мыука́чиваемся
выука́чиваетесь
ониука́чиваются
Quá khứ
Giống đựcука́чивался
Giống cáiука́чивалась
Giống trungука́чивалось
Số nhiềuука́чивались
Mệnh lệnh
Số ítука́чивайся
Số nhiềuука́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngука́чивающийсяука́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từука́чиваясьукачивавшись