укача́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- say sóng, say xe, say tàu xe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | укача́юсь |
| ты | укача́ешься |
| он / она / оно | укача́ется |
| мы | укача́емся |
| вы | укача́етесь |
| они | укача́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укача́лся |
| Giống cái | укача́лась |
| Giống trung | укача́лось |
| Số nhiều | укача́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укача́йся |
| Số nhiều | укача́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | укача́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | укача́вшись |