ука́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ru ngủ, ruребёнка
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ука́чиваю |
| ты | ука́чиваешь |
| он / она / оно | ука́чивает |
| мы | ука́чиваем |
| вы | ука́чиваете |
| они | ука́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ука́чивал |
| Giống cái | ука́чивала |
| Giống trung | ука́чивало |
| Số nhiều | ука́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ука́чивай |
| Số nhiều | ука́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ука́чивающий | ука́чивавший |
| Bị động | ука́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ука́чивая | укачивав, укачивавши |