укача́вшийся укачавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã say xe, say tàu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchукача́вшийсяукача́вшеесяукача́вшаясяукача́вшиеся
Sinh cáchукача́вшегосяукача́вшегосяукача́вшейсяукача́вшихся
Tặng cáchукача́вшемусяукача́вшемусяукача́вшейсяукача́вшимся
Đối cáchукача́вшегося, укача́вшийсяукача́вшеесяукача́вшуюсяукача́вшихся, укача́вшиеся
Công cụ cáchукача́вшимсяукача́вшимсяукача́вшейся, укача́вшеюсяукача́вшимися
Giới cáchукача́вшемсяукача́вшемсяукача́вшейсяукача́вшихся

укача́ться укачаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. say sóng, say xe, say tàu xe

Chia động từ

Tương lai
яукача́юсь
тыукача́ешься
он / она / оноукача́ется
мыукача́емся
выукача́етесь
ониукача́ются
Quá khứ
Giống đựcукача́лся
Giống cáiукача́лась
Giống trungукача́лось
Số nhiềuукача́лись
Mệnh lệnh
Số ítукача́йся
Số nhiềuукача́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укача́вшись