укати́ть укатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn... đi, lănВ
  2. đi, ra đi, đi khỏi, rờithông tụcуехатьbằng xe, tàu, v. v. . .
  3. — lăn điо средствах передвижения

Chia động từ

Tương lai
яукачу́
тыука́тишь
он / она / оноука́тит
мыука́тим
выука́тите
ониука́тят
Quá khứ
Giống đựcукати́л
Giống cáiукати́ла
Giống trungукати́ло
Số nhiềuукати́ли
Mệnh lệnh
Số ítукати́
Số nhiềuукати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укати́вший
Bị động—ука́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укати́в, укативши, укатя́