уйгу́рский
tính từ
Nghĩa
- Người U-gua, người Ui-gua
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уйгу́рский | уйгу́рское | уйгу́рская | уйгу́рские |
| Sinh cách | уйгу́рского | уйгу́рского | уйгу́рской | уйгу́рских |
| Tặng cách | уйгу́рскому | уйгу́рскому | уйгу́рской | уйгу́рским |
| Đối cách | уйгу́рский, уйгу́рского | уйгу́рское | уйгу́рскую | уйгу́рские, уйгу́рских |
| Công cụ cách | уйгу́рским | уйгу́рским | уйгу́рской, (уйгу́рскою) | уйгу́рскими |
| Giới cách | уйгу́рском | уйгу́рском | уйгу́рской | уйгу́рских |