уйгу́р уйгур

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người U-guaUi-gua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуйгу́руйгу́ры
Sinh cáchуйгу́рауйгу́ров, уйгу́р
Tặng cáchуйгу́рууйгу́рам
Đối cáchуйгу́рауйгу́ров, уйгу́р
Công cụ cáchуйгу́ромуйгу́рами
Giới cáchуйгу́реуйгу́рах