у́жинать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поу́жинатьăn tối; ăn tối
Nghĩa
- Ăn tối
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | у́жинаю |
| ты | у́жинаешь |
| он / она / оно | у́жинает |
| мы | у́жинаем |
| вы | у́жинаете |
| они | у́жинают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | у́жинал |
| Giống cái | у́жинала |
| Giống trung | у́жинало |
| Số nhiều | у́жинали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | у́жинай |
| Số nhiều | у́жинайте |