поу́жинать поужинать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn tối
  2. ăn tốievening meal

Chia động từ

Tương lai
япоу́жинаю
тыпоу́жинаешь
он / она / онопоу́жинает
мыпоу́жинаем
выпоу́жинаете
онипоу́жинают
Quá khứ
Giống đựcпоу́жинал
Giống cáiпоу́жинала
Giống trungпоу́жинало
Số nhiềuпоу́жинали
Mệnh lệnh
Số ítпоу́жинай
Số nhiềuпоу́жинайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поу́жинавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поу́жинав, поужинавши