ужесточи́ть ужесточить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nghiêm ngặt hơn, siết chặt
  2. tôi luyện, rèn luyện
  3. siết chặt, làm nghiêm ngặt hơn

Chia động từ

Tương lai
яужесточу́
тыужесточи́шь
он / она / оноужесточи́т
мыужесточи́м
выужесточи́те
ониужесточа́т
Quá khứ
Giống đựcужесточи́л
Giống cáiужесточи́ла
Giống trungужесточи́ло
Số nhiềuужесточи́ли
Mệnh lệnh
Số ítужесточи́
Số nhiềuужесточи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ужесточи́вший
Bị động—ужесточенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ужесточи́в, ужесточивши