ужесточа́ть ужесточать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. siết chặt, tăng cường, làm cho nghiêm ngặt hơn, làm cho khắt khe hơn

Chia động từ

Hiện tại
яужесточа́ю
тыужесточа́ешь
он / она / оноужесточа́ет
мыужесточа́ем
выужесточа́ете
ониужесточа́ют
Quá khứ
Giống đựcужесточа́л
Giống cáiужесточа́ла
Giống trungужесточа́ло
Số nhiềuужесточа́ли
Mệnh lệnh
Số ítужесточа́й
Số nhiềuужесточа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngужесточа́ющийужесточа́вший
Bị độngужесточа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từужесточа́яужесточав, ужесточавши