уединённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Riêng biệt, biên lập, đứng riêng, riêng lẻ, lẻ loi, đơn độc, cô độc, cô đơn, vắng vẻ, hiu quạnh, đìu hiu, heo hút, hẻo lánh, cô tịch, u tịch, thanh uср. уединённый

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуединённость—
Sinh cáchуединённости—
Tặng cáchуединённости—
Đối cáchуединённость—
Công cụ cáchуединённостью—
Giới cáchуединённости—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa