уединя́ться уединяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lánh mình vào nơi vắng vẻ, trở thành một ẩn sĩ
  2. Ẩn dật, đi một mình

Chia động từ

Hiện tại
яуединя́юсь
тыуединя́ешься
он / она / оноуединя́ется
мыуединя́емся
выуединя́етесь
ониуединя́ются
Quá khứ
Giống đựcуединя́лся
Giống cáiуединя́лась
Giống trungуединя́лось
Số nhiềuуединя́лись
Mệnh lệnh
Số ítуединя́йся
Số nhiềuуединя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуединя́ющийсяуединя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуединя́ясьуединявшись