уединя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lánh mình vào nơi vắng vẻ, trở thành một ẩn sĩ
- Ẩn dật, đi một mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уединя́юсь |
| ты | уединя́ешься |
| он / она / оно | уединя́ется |
| мы | уединя́емся |
| вы | уединя́етесь |
| они | уединя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уединя́лся |
| Giống cái | уединя́лась |
| Giống trung | уединя́лось |
| Số nhiều | уединя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уединя́йся |
| Số nhiều | уединя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уединя́ющийся | уединя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уединя́ясь | уединявшись |