удосу́живаться удосуживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dành thời gian

Chia động từ

Hiện tại
яудосу́живаюсь
тыудосу́живаешься
он / она / оноудосу́живается
мыудосу́живаемся
выудосу́живаетесь
ониудосу́живаются
Quá khứ
Giống đựcудосу́живался
Giống cáiудосу́живалась
Giống trungудосу́живалось
Số nhiềuудосу́живались
Mệnh lệnh
Số ítудосу́живайся
Số nhiềuудосу́живайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудосу́живающийсяудосу́живавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудосу́живаясьудосуживавшись