удосто́иться удостоиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được vinh danh, được ban thưởng

Chia động từ

Tương lai
яудосто́юсь
тыудосто́ишься
он / она / оноудосто́ится
мыудосто́имся
выудосто́итесь
ониудосто́ятся
Quá khứ
Giống đựcудосто́ился
Giống cáiудосто́илась
Giống trungудосто́илось
Số nhiềuудосто́ились
Mệnh lệnh
Số ítудосто́йся
Số nhiềuудосто́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удосто́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удосто́ившись, удосто́ясь