удосто́ить удостоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ cố
  2. ban cho, vinh danh
  3. chiếu cố
  4. đoái đến

Chia động từ

Tương lai
яудосто́ю
тыудосто́ишь
он / она / оноудосто́ит
мыудосто́им
выудосто́ите
ониудосто́ят
Quá khứ
Giống đựcудосто́ил
Giống cáiудосто́ила
Giống trungудосто́ило
Số nhiềuудосто́или
Mệnh lệnh
Số ítудосто́й
Số nhiềuудосто́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удосто́ивший
Bị động—удосто́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удосто́ив, удостоивши