удму́рт
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể удму́рткаngười Udmurt
Nghĩa
- người Udmurt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | удму́рт | удму́рты |
| Sinh cách | удму́рта | удму́ртов |
| Tặng cách | удму́рту | удму́ртам |
| Đối cách | удму́рта | удму́ртов |
| Công cụ cách | удму́ртом | удму́ртами |
| Giới cách | удму́рте | удму́ртах |