удму́ртка удмуртка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Udmurt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудму́рткаудму́ртки
Sinh cáchудму́рткиудму́рток
Tặng cáchудму́рткеудму́рткам
Đối cáchудму́рткуудму́рток
Công cụ cáchудму́рткой, удму́рткоюудму́ртками
Giới cáchудму́рткеудму́ртках