удивля́ющий удивляющий

tính từ

Nghĩa

  1. gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудивля́ющийудивля́ющееудивля́ющаяудивля́ющие
Sinh cáchудивля́ющегоудивля́ющегоудивля́ющейудивля́ющих
Tặng cáchудивля́ющемуудивля́ющемуудивля́ющейудивля́ющим
Đối cáchудивля́ющего, удивля́ющийудивля́ющееудивля́ющуюудивля́ющих, удивля́ющие
Công cụ cáchудивля́ющимудивля́ющимудивля́ющей, удивля́ющеюудивля́ющими
Giới cáchудивля́ющемудивля́ющемудивля́ющейудивля́ющих

удивля́ть удивлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc

Chia động từ

Hiện tại
яудивля́ю
тыудивля́ешь
он / она / оноудивля́ет
мыудивля́ем
выудивля́ете
ониудивля́ют
Quá khứ
Giống đựcудивля́л
Giống cáiудивля́ла
Giống trungудивля́ло
Số nhiềuудивля́ли
Mệnh lệnh
Số ítудивля́й
Số nhiềuудивля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудивля́ющийудивля́вший
Bị độngудивля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудивля́яудивля́в, удивлявши

Ví dụ

  • меня это нисколько не удивлятьяет
    cái đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào, điều đó không mảy may làm tôi ngạc nhiên

Từ liên quan