удаля́ющий удаляющий

tính từ

Nghĩa

  1. loại bỏ, xóa bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудаля́ющийудаля́ющееудаля́ющаяудаля́ющие
Sinh cáchудаля́ющегоудаля́ющегоудаля́ющейудаля́ющих
Tặng cáchудаля́ющемуудаля́ющемуудаля́ющейудаля́ющим
Đối cáchудаля́ющего, удаля́ющийудаля́ющееудаля́ющуюудаля́ющих, удаля́ющие
Công cụ cáchудаля́ющимудаля́ющимудаля́ющей, удаля́ющеюудаля́ющими
Giới cáchудаля́ющемудаля́ющемудаля́ющейудаля́ющих

удаля́ть удалять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khửустранять
  2. nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêuвырывать
  3. đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... raзаставлять уйти
  4. để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa raотдалять

Chia động từ

Hiện tại
яудаля́ю
тыудаля́ешь
он / она / оноудаля́ет
мыудаля́ем
выудаля́ете
ониудаля́ют
Quá khứ
Giống đựcудаля́л
Giống cáiудаля́ла
Giống trungудаля́ло
Số nhiềuудаля́ли
Mệnh lệnh
Số ítудаля́й
Số nhiềuудаля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудаля́ющийудаля́вший
Bị độngудаля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудаля́яудаляв, удалявши

Ví dụ

  • удалять пятно
    tẩy vết bẩn
  • удалять зуб
    nhổ răng
  • удалять занозу
    khêu cái dằm [ra]

Từ liên quan