Nghĩa
- loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khửустранять
- nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêuвырывать
- đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... raзаставлять уйти
- để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa raотдалять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | удаля́ю |
|---|
| ты | удаля́ешь |
|---|
| он / она / оно | удаля́ет |
|---|
| мы | удаля́ем |
|---|
| вы | удаля́ете |
|---|
| они | удаля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | удаля́л |
|---|
| Giống cái | удаля́ла |
|---|
| Giống trung | удаля́ло |
|---|
| Số nhiều | удаля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | удаля́й |
|---|
| Số nhiều | удаля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | удаля́ющий | удаля́вший |
|---|
| Bị động | удаля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | удаля́я | удаляв, удалявши |
|---|
Ví dụ
удалять пятно
tẩy vết bẩn
удалять зуб
nhổ răng
удалять занозу
khêu cái dằm [ra]
Từ liên quan
удаля́тьсяlẩn tránh, tránh xa; xa ra, đi xa, đi xa raудале́ниеkhoảng xa, chốn xa xăm; xa ra, ở xa, tránh xa, lảng xa, lẩn tránh, đi khỏi, rút lui, lỉnh xaудалённыйỞ xa, cách xa, xa xôi, xa xăm, xa vời