угро́бить угробить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giết
  2. giết, phá hỏng
  3. làm tiêu tan
  4. phá hủy

Chia động từ

Tương lai
яугро́блю
тыугро́бишь
он / она / оноугро́бит
мыугро́бим
выугро́бите
ониугро́бят
Quá khứ
Giống đựcугро́бил
Giống cáiугро́била
Giống trungугро́било
Số nhiềuугро́били
Mệnh lệnh
Số ítугро́бь
Số nhiềuугро́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угро́бивший
Bị động—угро́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угро́бив, угробивши