гро́бить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể угро́битьgiết; giết, phá hỏng
Nghĩa
- giết chết, tiêu diệt, hạ gục
- phá hủy, làm hỏng, hủy hoại, tan vỡ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гро́блю |
| ты | гро́бишь |
| он / она / оно | гро́бит |
| мы | гро́бим |
| вы | гро́бите |
| они | гро́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гро́бил |
| Giống cái | гро́била |
| Giống trung | гро́било |
| Số nhiều | гро́били |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гро́бь |
| Số nhiều | гро́бьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гро́бящий | гро́бивший |
| Bị động | гробимый | гробленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гро́бя | гробив, гробивши |