угора́ющий угорающий

tính từ

Nghĩa

  1. cười ngặt nghẽo, cười không ngừng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchугора́ющийугора́ющееугора́ющаяугора́ющие
Sinh cáchугора́ющегоугора́ющегоугора́ющейугора́ющих
Tặng cáchугора́ющемуугора́ющемуугора́ющейугора́ющим
Đối cáchугора́ющего, угора́ющийугора́ющееугора́ющуюугора́ющих, угора́ющие
Công cụ cáchугора́ющимугора́ющимугора́ющей, угора́ющеюугора́ющими
Giới cáchугора́ющемугора́ющемугора́ющейугора́ющих

угора́ть угорать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phát điên, phát khùng, cuồng lên, nổi điên (colloquial)colloquialразг
  2. ngộ độc khí CO, bị ngạt khí, trúng khí CO
  3. nhảy nhót, tiệc tùng, vui chơi, nhậu nhẹt (slang)slangхарг

Chia động từ

Hiện tại
яугора́ю
тыугора́ешь
он / она / оноугора́ет
мыугора́ем
выугора́ете
ониугора́ют
Quá khứ
Giống đựcугора́л
Giống cáiугора́ла
Giống trungугора́ло
Số nhiềuугора́ли
Mệnh lệnh
Số ítугора́й
Số nhiềuугора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngугора́ющийугора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từугора́яугорав, угоравши