угоня́ться угоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị đánh cắp, bị bắt cócabout a vehicle; about a person

Chia động từ

Hiện tại
яугоня́юсь
тыугоня́ешься
он / она / оноугоня́ется
мыугоня́емся
выугоня́етесь
ониугоня́ются
Quá khứ
Giống đựcугоня́лся
Giống cáiугоня́лась
Giống trungугоня́лось
Số nhiềuугоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítугоня́йся
Số nhiềuугоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngугоня́ющийсяугоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từугоня́ясь—