угна́ться угнаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi theo kịp, theo kịp, bắt kịpза кем-чем

Chia động từ

Tương lai
яугоню́сь
тыуго́нишься
он / она / оноуго́нится
мыуго́нимся
выуго́нитесь
ониуго́нятся
Quá khứ
Giống đựcугна́лся
Giống cáiугнала́сь
Giống trungугна́лось//угнало́сь
Số nhiềuугна́лись//угнали́сь
Mệnh lệnh
Số ítугони́сь
Số nhiềuугони́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угна́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угна́вшись