уго́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự lùa đi
- sự trộm xe
- sự cướp phương tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уго́н | уго́ны |
| Sinh cách | уго́на | уго́нов |
| Tặng cách | уго́ну | уго́нам |
| Đối cách | уго́н | уго́ны |
| Công cụ cách | уго́ном | уго́нами |
| Giới cách | уго́не | уго́нах |