уго́нщик угонщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tên cướp xe, kẻ giật xe
  2. tên trộm bò, kẻ bắt trộm gia súc
  3. tên cướp máy bay, kẻ giật máy bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́нщикуго́нщики
Sinh cáchуго́нщикауго́нщиков
Tặng cáchуго́нщикууго́нщикам
Đối cáchуго́нщикауго́нщиков
Công cụ cáchуго́нщикомуго́нщиками
Giới cáchуго́нщикеуго́нщиках