у́гольщик угольщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ mỏ than, người bán than, người đốt than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́гольщику́гольщики
Sinh cáchу́гольщикау́гольщиков
Tặng cáchу́гольщикуу́гольщикам
Đối cáchу́гольщикау́гольщиков
Công cụ cáchу́гольщикому́гольщиками
Giới cáchу́гольщикеу́гольщиках